Issue Date | Title | Author(s) |
2015 | Dialysis Access Management/Steven Wu | Wu, Steven |
2015 | Arteriovenous Access Surgery/Hans Scholz | Scholz, Hans |
2015 | Acute Nephrology for the Critical Care
Physician/Heleen M | M, Heleen |
2014 | Oxford Handbook of Nephrology and
Hypertension/Simon Steddon | Steddon, Simon |
2009 | Manual of Clinical Dialysis/Suhail Ahmad | Ahmad, Suhail |
2006 | SOAP
for
Urology/Beverly Copland | Copland., Beverly |
2010 | Bệnh thận và thực đơn phòng chữa trị | Nguyễn, Văn Ba |
2015 | Polycystic Kidney Disease | Xiaogang Li |
2017 | DIAGNOSTIC ATLAS OF RENAL PATHOLOGY, THIRD EDITION | B. Fogo, Agnes; Kashgarian, Michael |
2003 | Chữa các bệnh về thận và suy nhược sinh dục | Đỗ, Tấn Long; Đỗ, Huy Hoàng |
2009 | Bệnh Tuyến Tiền Liệt Và Thực Đơn Phòng Chữa Trị | Hải Minh |
2017 | Viêm Cầu Thận Cấp Sau Nhiễm Liên Cầu | Hà, Phan Hải An |
2017 | Suy Thận Cấp | Đỗ, Gia Tuyển |
2017 | Định Hướng Chẩn Đoán Và Xử Trí Đái Máu | Đặng, Thị việt hà |
2008 | Bệnh Thận – PGS.TS. Trần Văn Chất | Trần, Văn Chất |
2011 | Bài giảng bệnh học niệu khoa: Tài liệu học tập cho Đại học - cao học - nghiên cứu sinh | Trần, Ngọc Sinh; Trần, Văn Sáng |
2013 | Các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh sỏi tiết niệu | Trần, Văn Hinh |
2012 | Bệnh học thận - tiết niệu - sinh dục và lọc máu trẻ em | Trần, Đình Long |
2016 | Oxford Textbook of Clinical Nephrology 4e | Neil Turner; Nobert Lamiere |
2015 | Brenner and Rector’s The Kidney, 2-Volume Set, 10e | Glenn, M. Chertow; Karl, Skorecki |